Từ đồng nghĩa với "đậm đặc"
| đậm | nồng | dày đặc | nặng |
| sâu | mạnh | đậm đà | đậm nét |
| sệt | đặc | cô đặc | tinh khiết |
| nồng nàn | mật | khó quên | đậm màu |
| đậm vị | đậm hương | đậm chất | đậm đà |
| đậm | nồng | dày đặc | nặng |
| sâu | mạnh | đậm đà | đậm nét |
| sệt | đặc | cô đặc | tinh khiết |
| nồng nàn | mật | khó quên | đậm màu |
| đậm vị | đậm hương | đậm chất | đậm đà |