Từ đồng nghĩa với "đậu khấu"
| nhục đậu khấu | hạt nhục đậu khấu | myristica aromatica | đậu lào |
| gừng | cây gừng | gia vị | thảo dược |
| cây thuốc | hạt gia vị | quả đậu khấu | hạt đậu khấu |
| cây nhục đậu khấu | nhục hương | hương liệu | thảo mộc |
| cây gia vị | cây thuốc nam | hạt tiêu | hạt điều |