Từ đồng nghĩa với "đậu lào"
| đậu mùa | sốt phát ban | bệnh phát ban | bệnh đậu |
| đậu xanh | đậu đen | đậu trắng | bệnh truyền nhiễm |
| bệnh ngoài da | bệnh lây | bệnh sốt | bệnh viêm |
| bệnh nhiễm trùng | bệnh sốt xuất huyết | bệnh sốt rét | bệnh cúm |
| bệnh quai bị | bệnh sởi | bệnh rubella | bệnh thủy đậu |