Từ đồng nghĩa với "đậu phụ nhựcd"
| đậu phụ | đậu hũ | đậu nành | đậu xanh |
| đậu đen | đậu đỏ | đậu phộng | đậu tương |
| đậu bắp | đậu que | đậu hạt | đậu khô |
| đậu tươi | đậu nấu | đậu xào | đậu hấp |
| đậu chiên | đậu nhúng | đậu sốt | đậu xay |
| đậu phụ | đậu hũ | đậu nành | đậu xanh |
| đậu đen | đậu đỏ | đậu phộng | đậu tương |
| đậu bắp | đậu que | đậu hạt | đậu khô |
| đậu tươi | đậu nấu | đậu xào | đậu hấp |
| đậu chiên | đậu nhúng | đậu sốt | đậu xay |