Từ đồng nghĩa với "đắc đạo"
| giác ngộ | thành đạo | tu hành | đạt đạo |
| nhập đạo | thông suốt | tâm linh | hành đạo |
| tỉnh thức | giải thoát | đạt tới chân lý | trí tuệ |
| thánh thiện | pháp môn | đạo hạnh | tâm an |
| tâm tịnh | đạo đức | hòa hợp | tâm nguyện |
| giác ngộ | thành đạo | tu hành | đạt đạo |
| nhập đạo | thông suốt | tâm linh | hành đạo |
| tỉnh thức | giải thoát | đạt tới chân lý | trí tuệ |
| thánh thiện | pháp môn | đạo hạnh | tâm an |
| tâm tịnh | đạo đức | hòa hợp | tâm nguyện |