Từ đồng nghĩa với "đắc địa"
| thuận lợi | tốt | hữu ích | địa lợi |
| vị trí tốt | đắc lợi | thích hợp | có lợi |
| được mùa | được chôn | đắc khí | đắc tài |
| đắc nhân | đắc phúc | đắc ý | đắc thắng |
| đắc địa lý | đắc địa vị | đắc địa phong thủy | đắc địa văn chương |
| thuận lợi | tốt | hữu ích | địa lợi |
| vị trí tốt | đắc lợi | thích hợp | có lợi |
| được mùa | được chôn | đắc khí | đắc tài |
| đắc nhân | đắc phúc | đắc ý | đắc thắng |
| đắc địa lý | đắc địa vị | đắc địa phong thủy | đắc địa văn chương |