Từ đồng nghĩa với "đắc sách"
| hiệu quả | thành công | thông minh | khôn ngoan |
| tinh tế | sáng suốt | mưu trí | khéo léo |
| tính toán | có kế hoạch | có chiến lược | thận trọng |
| suy nghĩ | có lý | hợp lý | thực tiễn |
| đúng đắn | có mục tiêu | có định hướng | có ý thức |
| hiệu quả | thành công | thông minh | khôn ngoan |
| tinh tế | sáng suốt | mưu trí | khéo léo |
| tính toán | có kế hoạch | có chiến lược | thận trọng |
| suy nghĩ | có lý | hợp lý | thực tiễn |
| đúng đắn | có mục tiêu | có định hướng | có ý thức |