Từ đồng nghĩa với "đắckế"
| đắc sách | đắc lợi | đắc ý | đắc nhân tâm |
| đắc chí | đắc thắng | đắc địa | đắc tài |
| đắc phúc | đắc lộc | đắc ngộ | đắc thành |
| đắc đạo | đắc thọ | đắc hạnh | đắc khánh |
| đắc bình | đắc phú | đắc vượng | đắc an |
| đắc sách | đắc lợi | đắc ý | đắc nhân tâm |
| đắc chí | đắc thắng | đắc địa | đắc tài |
| đắc phúc | đắc lộc | đắc ngộ | đắc thành |
| đắc đạo | đắc thọ | đắc hạnh | đắc khánh |
| đắc bình | đắc phú | đắc vượng | đắc an |