Từ đồng nghĩa với "đắm nguyệt say hoa"
| say hoa | đắm say | say mê | ngây ngất |
| hứng khởi | mê mẩn | say sưa | thích thú |
| đắm chìm | say đắm | huyền ảo | lãng mạn |
| tình tứ | ngọt ngào | mê hoặc | thơ mộng |
| tuyệt diệu | kỳ diệu | đắm đuối | say lòng |
| say hoa | đắm say | say mê | ngây ngất |
| hứng khởi | mê mẩn | say sưa | thích thú |
| đắm chìm | say đắm | huyền ảo | lãng mạn |
| tình tứ | ngọt ngào | mê hoặc | thơ mộng |
| tuyệt diệu | kỳ diệu | đắm đuối | say lòng |