Từ đồng nghĩa với "đắm say đợ"
| say đắm | mê mẩn | say sưa | hứng thú |
| cuốn hút | đam mê | thích thú | ngây ngất |
| say mê | hấp dẫn | khao khát | tò mò |
| mê hoặc | đắm chìm | thích mê | say lòng |
| đắm đuối | mê tít | say sưa | đắm say |
| say đắm | mê mẩn | say sưa | hứng thú |
| cuốn hút | đam mê | thích thú | ngây ngất |
| say mê | hấp dẫn | khao khát | tò mò |
| mê hoặc | đắm chìm | thích mê | say lòng |
| đắm đuối | mê tít | say sưa | đắm say |