Từ đồng nghĩa với "đằm thắm"
| nồng nàn | sâu sắc | thắm thiết | trong sáng |
| tình cảm | ấm áp | gắn bó | chân thành |
| tâm huyết | quyến rũ | tình tứ | đằm thắm |
| dịu dàng | ngọt ngào | mặn nồng | tình yêu |
| hòa quyện | thân thiết | đằm | tình nghĩa |
| nồng nàn | sâu sắc | thắm thiết | trong sáng |
| tình cảm | ấm áp | gắn bó | chân thành |
| tâm huyết | quyến rũ | tình tứ | đằm thắm |
| dịu dàng | ngọt ngào | mặn nồng | tình yêu |
| hòa quyện | thân thiết | đằm | tình nghĩa |