Từ đồng nghĩa với "đằng dịt"
| chẳng chịt | rối rắm | lằng nhằng | lộn xộn |
| mê mờ | khó hiểu | lằng nhằng | rối ren |
| lộn xộn | đan xen | khúc khuỷu | khúc mắc |
| rối rắm | đường nét rối rắm | đường nét lộn xộn | đường nét lằng nhằng |
| đường nét khó hiểu | đường nét không rõ ràng | sẹo lằng nhằng | sẹo rối rắm |