Từ đồng nghĩa với "đằng hắng"
| hắng | khẽ | ho | gõ nhẹ |
| đánh tiếng | thông báo | chuẩn bị | kêu |
| gọi | ra hiệu | đánh thức | kêu gọi |
| điểm danh | nhắc nhở | làm hiệu | thở |
| thì thầm | nói nhỏ | điều chỉnh | làm rõ |
| hắng | khẽ | ho | gõ nhẹ |
| đánh tiếng | thông báo | chuẩn bị | kêu |
| gọi | ra hiệu | đánh thức | kêu gọi |
| điểm danh | nhắc nhở | làm hiệu | thở |
| thì thầm | nói nhỏ | điều chỉnh | làm rõ |