Từ đồng nghĩa với "đằng vân"
| cưỡi mây | bay | lướt | đi |
| trên mây | thần thoại | huyền thoại | vân |
| giá vũ | thần tiên | huyền bí | tuyệt diệu |
| kỳ diệu | mộng mơ | huyền ảo | tự do |
| không trọng lực | vượt không gian | vượt thời gian | du hành |
| cưỡi mây | bay | lướt | đi |
| trên mây | thần thoại | huyền thoại | vân |
| giá vũ | thần tiên | huyền bí | tuyệt diệu |
| kỳ diệu | mộng mơ | huyền ảo | tự do |
| không trọng lực | vượt không gian | vượt thời gian | du hành |