Từ đồng nghĩa với "đẳng áp"
| đẳng cấp | đẳng thức | đẳng trật | đẳng tầm |
| đẳng vị | đẳng trình | đẳng quy | đẳng mức |
| đẳng lương | đẳng năng | đẳng tính | đẳng trạng |
| đẳng hình | đẳng số | đẳng phương | đẳng hệ |
| đẳng chuẩn | đẳng cấp xã hội | đẳng cấp nghề nghiệp | đẳng cấp thể thao |
| đẳng cấp | đẳng thức | đẳng trật | đẳng tầm |
| đẳng vị | đẳng trình | đẳng quy | đẳng mức |
| đẳng lương | đẳng năng | đẳng tính | đẳng trạng |
| đẳng hình | đẳng số | đẳng phương | đẳng hệ |
| đẳng chuẩn | đẳng cấp xã hội | đẳng cấp nghề nghiệp | đẳng cấp thể thao |