Từ đồng nghĩa với "đẳng chu"
| đẳng hạng | đồng hạng | đồng dạng | đẳng cấp |
| đồng nhất | đồng quy | đẳng thức | đồng hình |
| đẳng trị | đồng phận | đồng mức | đẳng số |
| đẳng tính | đồng loại | đồng cấp | đẳng phương |
| đồng quy luật | đẳng cấu | đồng thể | đồng dạng hình |
| đẳng hạng | đồng hạng | đồng dạng | đẳng cấp |
| đồng nhất | đồng quy | đẳng thức | đồng hình |
| đẳng trị | đồng phận | đồng mức | đẳng số |
| đẳng tính | đồng loại | đồng cấp | đẳng phương |
| đồng quy luật | đẳng cấu | đồng thể | đồng dạng hình |