Từ đồng nghĩa với "đẳng la"
| vợ lẽ | bồ | người tình | vợ phụ |
| vợ bé | bà hai | bà cả | vợ hờ |
| vợ lẽ lút | người đàn bà | người phụ nữ | dây leo |
| cành leo | cành nhánh | thân phận | tình nhân |
| người yêu | bạn tình | người bạn | người sống chung |
| vợ lẽ | bồ | người tình | vợ phụ |
| vợ bé | bà hai | bà cả | vợ hờ |
| vợ lẽ lút | người đàn bà | người phụ nữ | dây leo |
| cành leo | cành nhánh | thân phận | tình nhân |
| người yêu | bạn tình | người bạn | người sống chung |