Từ đồng nghĩa với "đặc nhiệm"
| nhiệm vụ | đặc biệt | đặc công | đặc vụ |
| đơn vị | cảnh sát | chuyên trách | chuyên môn |
| đặc thù | nhiệm vụ đặc biệt | đội đặc nhiệm | nhóm chuyên biệt |
| công tác đặc biệt | công an đặc nhiệm | đội ngũ | phân đội |
| đặc điểm | chuyên viên | công việc đặc biệt | nhiệm vụ chuyên biệt |