Từ đồng nghĩa với "đặm đà"
| đậm | đậm đà | nồng nàn | thắm thiết |
| sâu sắc | mặn mà | đầy đặn | trọn vẹn |
| tươi tắn | sôi nổi | rực rỡ | đầy màu sắc |
| hào hứng | nồng nhiệt | thịnh soạn | đầy đủ |
| vững chắc | mạnh mẽ | sang trọng | quyến rũ |
| đậm | đậm đà | nồng nàn | thắm thiết |
| sâu sắc | mặn mà | đầy đặn | trọn vẹn |
| tươi tắn | sôi nổi | rực rỡ | đầy màu sắc |
| hào hứng | nồng nhiệt | thịnh soạn | đầy đủ |
| vững chắc | mạnh mẽ | sang trọng | quyến rũ |