Từ đồng nghĩa với "đếch"
| không | chả | không cần | không ai |
| không có | đéo | đếch cần | đếch ai |
| đếch ra gì | đếch gì | đếch nữa | đếch đâu |
| đếch làm | đếch biết | đếch phải | đếch có |
| đếch muốn | đếch thấy | đếch đi | đếch nói |
| không | chả | không cần | không ai |
| không có | đéo | đếch cần | đếch ai |
| đếch ra gì | đếch gì | đếch nữa | đếch đâu |
| đếch làm | đếch biết | đếch phải | đếch có |
| đếch muốn | đếch thấy | đếch đi | đếch nói |