Từ đồng nghĩa với "để"
| để | cho | muốn | nhằm |
| vì | lấy | để cho | để mà |
| để ý | để lại | để dành | để ra |
| để sử dụng | để thực hiện | để đạt được | để phục vụ |
| để hỗ trợ | để tiến hành | để hoàn thành | để giải quyết |
| để | cho | muốn | nhằm |
| vì | lấy | để cho | để mà |
| để ý | để lại | để dành | để ra |
| để sử dụng | để thực hiện | để đạt được | để phục vụ |
| để hỗ trợ | để tiến hành | để hoàn thành | để giải quyết |