Từ đồng nghĩa với "để bụng"
| giữ trong lòng | thương để bụng | ghi nhớ | khó chịu |
| tức giận | để ý | để tâm | căm ghét |
| oán hận | tích tụ | chất chứa | khắc sâu |
| để lại ấn tượng | khó quên | để bụng | tâm tư |
| nỗi niềm | bực bội | tâm trạng | cảm xúc |
| giữ trong lòng | thương để bụng | ghi nhớ | khó chịu |
| tức giận | để ý | để tâm | căm ghét |
| oán hận | tích tụ | chất chứa | khắc sâu |
| để lại ấn tượng | khó quên | để bụng | tâm tư |
| nỗi niềm | bực bội | tâm trạng | cảm xúc |