Từ đồng nghĩa với "để chễ"
| để tang | tang lễ | tang tóc | tang chế |
| tưởng niệm | thương tiếc | đau buồn | khóc thương |
| để nhớ | tưởng nhớ | để lại | tưởng niệm người đã khuất |
| để vong | để phúng | để an táng | để tiễn biệt |
| để tưởng | để ghi nhớ | để kính | để tri ân |
| để tang | tang lễ | tang tóc | tang chế |
| tưởng niệm | thương tiếc | đau buồn | khóc thương |
| để nhớ | tưởng nhớ | để lại | tưởng niệm người đã khuất |
| để vong | để phúng | để an táng | để tiễn biệt |
| để tưởng | để ghi nhớ | để kính | để tri ân |