Từ đồng nghĩa với "để xướng"
| khởi xướng | đề xướng | nêu ra | đưa ra |
| gợi ý | khuyến khích | thúc đẩy | tuyên xưng |
| đề xuất | lên tiếng | kêu gọi | vận động |
| chỉ đạo | hướng dẫn | định hướng | thuyết phục |
| truyền bá | phổ biến | giới thiệu | động viên |
| khởi xướng | đề xướng | nêu ra | đưa ra |
| gợi ý | khuyến khích | thúc đẩy | tuyên xưng |
| đề xuất | lên tiếng | kêu gọi | vận động |
| chỉ đạo | hướng dẫn | định hướng | thuyết phục |
| truyền bá | phổ biến | giới thiệu | động viên |