Từ đồng nghĩa với "đỉnh chung"
| vinh quang | vinh hoa | phú quý | danh vọng |
| thành đạt | thịnh vượng | tôn vinh | vị thế |
| uy tín | giải thưởng | huy chương | danh dự |
| tài lộc | phúc lộc | đại phú | đại quý |
| thành công | vị trí | đỉnh cao | đỉnh điểm |
| vinh quang | vinh hoa | phú quý | danh vọng |
| thành đạt | thịnh vượng | tôn vinh | vị thế |
| uy tín | giải thưởng | huy chương | danh dự |
| tài lộc | phúc lộc | đại phú | đại quý |
| thành công | vị trí | đỉnh cao | đỉnh điểm |