Từ đồng nghĩa với "đỉnh khuy"
| khuy | đinh | móc | khóa |
| nút | cúc | đinh ghim | đinh vít |
| đinh tán | đinh ốc | móc khóa | khuy áo |
| khuy cài | khuy bấm | khuy gài | khuy nhựa |
| khuy kim loại | khuy vải | khuy trang trí | khuy bông |
| khuy | đinh | móc | khóa |
| nút | cúc | đinh ghim | đinh vít |
| đinh tán | đinh ốc | móc khóa | khuy áo |
| khuy cài | khuy bấm | khuy gài | khuy nhựa |
| khuy kim loại | khuy vải | khuy trang trí | khuy bông |