Từ đồng nghĩa với "đỉnh trung"
| đình | trung tâm | hội họp | nơi họp |
| đỉnh | trung | địa điểm | cơ sở |
| trung ương | trung tâm cộng đồng | nơi tụ họp | địa điểm hội họp |
| trung tâm văn hóa | đỉnh cao | trung tâm xã hội | nơi giao lưu |
| địa điểm tổ chức | trung tâm hành chính | trung tâm tổ chức | đỉnh điểm |