Từ đồng nghĩa với "đị kì"
| kỳ dị | lạ lùng | khác thường | dị thường |
| kỳ quái | kỳ lạ | đặc biệt | không bình thường |
| ngoại lệ | bất thường | lạ | quái dị |
| khó hiểu | khó tin | mới mẻ | độc đáo |
| tò mò | huyền bí | bí ẩn | khó nắm bắt |
| kỳ dị | lạ lùng | khác thường | dị thường |
| kỳ quái | kỳ lạ | đặc biệt | không bình thường |
| ngoại lệ | bất thường | lạ | quái dị |
| khó hiểu | khó tin | mới mẻ | độc đáo |
| tò mò | huyền bí | bí ẩn | khó nắm bắt |