Từ đồng nghĩa với "địa"
| địa lý | địa lý học | địa chính trị | khoa địa lý |
| địa lí | đất đai | địa dư | khoa học trái đất |
| địa hình | địa chất | lãnh thổ | bản đồ |
| không gian | vị trí | cấu trúc liên kết | nghiên cứu địa chính trị |
| địa điểm | địa cầu | địa mạo | địa văn hóa |
| địa lý | địa lý học | địa chính trị | khoa địa lý |
| địa lí | đất đai | địa dư | khoa học trái đất |
| địa hình | địa chất | lãnh thổ | bản đồ |
| không gian | vị trí | cấu trúc liên kết | nghiên cứu địa chính trị |
| địa điểm | địa cầu | địa mạo | địa văn hóa |