Từ đồng nghĩa với "địa đầu"
| địa điểm | địa bàn | địa giới | địa phận |
| địa khu | địa phương | địa thế | địa chỉ |
| địa danh | địa lý | địa vực | địa hạt |
| địa điểm chiến lược | địa đầu tổ quốc | địa điểm liên lạc | địa điểm hoạt động |
| địa điểm quan trọng | địa điểm cụ thể | địa điểm giao dịch | địa điểm tập trung |