Từ đồng nghĩa với "địa ốc"
| bất động sản | nhà đất | ruộng đất | đất đai |
| tài sản | căn hộ | nhà ở | khu đất |
| khu nhà | đầu tư địa ốc | kinh doanh bất động sản | thị trường địa ốc |
| dự án bất động sản | mặt bằng | chủ đầu tư | cho thuê |
| mua bán nhà | sổ đỏ | quy hoạch | địa chính |
| bất động sản | nhà đất | ruộng đất | đất đai |
| tài sản | căn hộ | nhà ở | khu đất |
| khu nhà | đầu tư địa ốc | kinh doanh bất động sản | thị trường địa ốc |
| dự án bất động sản | mặt bằng | chủ đầu tư | cho thuê |
| mua bán nhà | sổ đỏ | quy hoạch | địa chính |