Từ đồng nghĩa với "địa bộ"
| địa bạ | trái đất | mặt đất | địa cầu |
| địa lý | địa phận | địa hình | địa mạo |
| địa chất | địa lý học | địa lý tự nhiên | địa lý nhân văn |
| địa điểm | địa chỉ | địa phương | địa danh |
| địa vật | địa lý xã hội | địa chính | địa lý kinh tế |
| địa bạ | trái đất | mặt đất | địa cầu |
| địa lý | địa phận | địa hình | địa mạo |
| địa chất | địa lý học | địa lý tự nhiên | địa lý nhân văn |
| địa điểm | địa chỉ | địa phương | địa danh |
| địa vật | địa lý xã hội | địa chính | địa lý kinh tế |