Từ đồng nghĩa với "địa chỉ"
| chỗ ở | nơi ở | nhà | địa điểm |
| đường phố | trụ sở chính | điểm đến | nhà ở |
| cơ quan | khu vực | văn phòng | kho |
| tòa nhà | khu dân cư | địa bàn | địa chỉ liên lạc |
| địa chỉ nhà | địa chỉ email | địa chỉ văn phòng | địa chỉ giao hàng |
| chỗ ở | nơi ở | nhà | địa điểm |
| đường phố | trụ sở chính | điểm đến | nhà ở |
| cơ quan | khu vực | văn phòng | kho |
| tòa nhà | khu dân cư | địa bàn | địa chỉ liên lạc |
| địa chỉ nhà | địa chỉ email | địa chỉ văn phòng | địa chỉ giao hàng |