Từ đồng nghĩa với "địa hay"
| địa điểm | nơi | chỗ | vùng |
| khu vực | vị trí | địa chỉ | khoảng |
| mảnh đất | khoảnh | khoảng không | khoảng trời |
| địa bàn | khu | khoảng đất | địa phận |
| khu vực địa lý | vùng đất | nơi chốn | địa thế |
| địa điểm | nơi | chỗ | vùng |
| khu vực | vị trí | địa chỉ | khoảng |
| mảnh đất | khoảnh | khoảng không | khoảng trời |
| địa bàn | khu | khoảng đất | địa phận |
| khu vực địa lý | vùng đất | nơi chốn | địa thế |