Từ đồng nghĩa với "địa mạo"
| địa hình | địa lý | địa chất | địa cầu |
| địa vật | địa lý học | địa mạo học | hình thái |
| hình dáng | cảnh quan | mặt đất | bề mặt |
| địa thế | địa điểm | địa bàn | địa phận |
| địa khu | địa vực | địa danh | địa mạo tự nhiên |
| địa hình | địa lý | địa chất | địa cầu |
| địa vật | địa lý học | địa mạo học | hình thái |
| hình dáng | cảnh quan | mặt đất | bề mặt |
| địa thế | địa điểm | địa bàn | địa phận |
| địa khu | địa vực | địa danh | địa mạo tự nhiên |