Từ đồng nghĩa với "địch vận"
| vận động | tuyên truyền | lôi kéo | thuyết phục |
| kích thích | khuyến khích | động viên | huy động |
| tập hợp | gây ảnh hưởng | điều động | thuyết thục |
| điều phối | hợp tác | kết hợp | đồng hành |
| gắn kết | tán thành | ủng hộ | hỗ trợ |
| vận động | tuyên truyền | lôi kéo | thuyết phục |
| kích thích | khuyến khích | động viên | huy động |
| tập hợp | gây ảnh hưởng | điều động | thuyết thục |
| điều phối | hợp tác | kết hợp | đồng hành |
| gắn kết | tán thành | ủng hộ | hỗ trợ |