Từ đồng nghĩa với "địn"
| định | quyết định | xác định | định hướng |
| định vị | định nghĩa | định mức | định luật |
| định kỳ | định tâm | định hình | định cư |
| định mệnh | định danh | định chế | định tính |
| định lượng | định hướng nghề nghiệp | định hướng chiến lược | định hướng phát triển |
| định | quyết định | xác định | định hướng |
| định vị | định nghĩa | định mức | định luật |
| định kỳ | định tâm | định hình | định cư |
| định mệnh | định danh | định chế | định tính |
| định lượng | định hướng nghề nghiệp | định hướng chiến lược | định hướng phát triển |