Từ đồng nghĩa với "định biên"
| biên chế | nhân sự | quy mô | số lượng |
| cán bộ | đội ngũ | tổ chức | phân bổ |
| cơ cấu | định mức | chỉ tiêu | kế hoạch |
| tổng số | định hướng | phân công | mô hình |
| tổ đội | nhóm | định lượng | định hình |
| biên chế | nhân sự | quy mô | số lượng |
| cán bộ | đội ngũ | tổ chức | phân bổ |
| cơ cấu | định mức | chỉ tiêu | kế hoạch |
| tổng số | định hướng | phân công | mô hình |
| tổ đội | nhóm | định lượng | định hình |