Từ đồng nghĩa với "định lĩ"
| định lý | mệnh đề | chân lý | khẳng định |
| phủ định | chứng minh | định nghĩa | giả thuyết |
| kết luận | tính chất | điều kiện | hệ quả |
| bằng chứng | công thức | tính toán | phương trình |
| điểm mấu chốt | nguyên lý | quy tắc | điều luật |
| định lý | mệnh đề | chân lý | khẳng định |
| phủ định | chứng minh | định nghĩa | giả thuyết |
| kết luận | tính chất | điều kiện | hệ quả |
| bằng chứng | công thức | tính toán | phương trình |
| điểm mấu chốt | nguyên lý | quy tắc | điều luật |