Từ đồng nghĩa với "định ngữ cho"
| nơi sinh | nơi ra đời | quê hương | cội nguồn |
| xuất xứ | địa điểm sinh | nơi xuất phát | nơi bắt đầu |
| nơi hình thành | nơi phát sinh | nơi khởi đầu | nơi cư trú |
| nơi sống | nơi định cư | nơi lập nghiệp | nơi sinh sống |
| nơi phát triển | nơi hình thành | nơi nuôi dưỡng | nơi lớn lên |