Từ đồng nghĩa với "định râu"
| đầu đình | đỉnh râu | đỉnh | chóp râu |
| đầu râu | đầu mày | đầu miệng | đầu nhọn |
| đầu ngọn | đầu cằm | đầu mặt | đầu tóc |
| đầu lông | đầu mũi | đầu bờ | đầu gối |
| đầu tay | đầu chân | đầu cổ |
| đầu đình | đỉnh râu | đỉnh | chóp râu |
| đầu râu | đầu mày | đầu miệng | đầu nhọn |
| đầu ngọn | đầu cằm | đầu mặt | đầu tóc |
| đầu lông | đầu mũi | đầu bờ | đầu gối |
| đầu tay | đầu chân | đầu cổ |