Từ đồng nghĩa với "địt mẹ"
| đụ mẹ | địt | chửi | mắng |
| xúc phạm | lăng mạ | sỉ nhục | chửi bới |
| đá đểu | chửi rủa | mạt sát | nhục mạ |
| báng bổ | khinh miệt | xúc xiểm | châm biếm |
| chê bai | cà khịa | đá xéo | chửi thề |
| đụ mẹ | địt | chửi | mắng |
| xúc phạm | lăng mạ | sỉ nhục | chửi bới |
| đá đểu | chửi rủa | mạt sát | nhục mạ |
| báng bổ | khinh miệt | xúc xiểm | châm biếm |
| chê bai | cà khịa | đá xéo | chửi thề |