Từ đồng nghĩa với "đỏ"
| đỏ tươi | đỏ thẫm | đỏ bừng | đỏ ửng |
| đỏ rực | đỏ mặt | đỏ hoe | đỏ tía |
| hồng | hồng hào | hồng ngọc | hoa hồng |
| rực lửa | rực rỡ | màu đỏ | đẫm máu |
| cực tả | những người cộng sản | những người cách mạng | những người da đỏ |
| đỏ tươi | đỏ thẫm | đỏ bừng | đỏ ửng |
| đỏ rực | đỏ mặt | đỏ hoe | đỏ tía |
| hồng | hồng hào | hồng ngọc | hoa hồng |
| rực lửa | rực rỡ | màu đỏ | đẫm máu |
| cực tả | những người cộng sản | những người cách mạng | những người da đỏ |