Từ đồng nghĩa với "đỏ đèn"
| lên đèn | đỏ | sáng | chói |
| rực | bừng | lấp lánh | tỏa sáng |
| sáng chói | sáng rực | hồng | nổi bật |
| lòe loẹt | màu đỏ | đỏ rực | đỏ tươi |
| đỏ chói | đỏ máu | đỏ ối | đỏ thẫm |
| lên đèn | đỏ | sáng | chói |
| rực | bừng | lấp lánh | tỏa sáng |
| sáng chói | sáng rực | hồng | nổi bật |
| lòe loẹt | màu đỏ | đỏ rực | đỏ tươi |
| đỏ chói | đỏ máu | đỏ ối | đỏ thẫm |