Từ đồng nghĩa với "đỏ đen"
| cờ bạc | may rủi | đánh bạc | đỏ đen |
| số phận | hên xui | thắng thua | đánh cược |
| đầu tư mạo hiểm | cờ tướng | đỏ đen đẹ | cuộc đỏ đen |
| lên đèn | điều may | điều rủi | cờ bạc đỏ đen |
| sòng bạc | đánh số | điều không chắc chắn | mạo hiểm |
| cờ bạc | may rủi | đánh bạc | đỏ đen |
| số phận | hên xui | thắng thua | đánh cược |
| đầu tư mạo hiểm | cờ tướng | đỏ đen đẹ | cuộc đỏ đen |
| lên đèn | điều may | điều rủi | cờ bạc đỏ đen |
| sòng bạc | đánh số | điều không chắc chắn | mạo hiểm |