Từ đồng nghĩa với "đỏ đuôi"
| chín | chín muồi | chín tới | chín vàng |
| chín đỏ | chín rộ | chín sớm | chín nẫu |
| chín hạt | chín bông | đầu mùa | đầu vụ |
| đầu chín | đầu bông | vàng đuôi | vàng hạt |
| vàng bông | hạt vàng | hạt xanh | lúa chín |
| chín | chín muồi | chín tới | chín vàng |
| chín đỏ | chín rộ | chín sớm | chín nẫu |
| chín hạt | chín bông | đầu mùa | đầu vụ |
| đầu chín | đầu bông | vàng đuôi | vàng hạt |
| vàng bông | hạt vàng | hạt xanh | lúa chín |