Từ đồng nghĩa với "đỏ chừng"
| nhắm chừng | phỏng chừng | đoán | ước lượng |
| đè chừng | bắt bóng | đè đầu | cưỡi cổ |
| áp bức | kiểm soát | thẩm định | đánh giá |
| dự đoán | tính toán | xem xét | đo lường |
| phán đoán | chỉ định | định lượng | định hướng |
| nhắm chừng | phỏng chừng | đoán | ước lượng |
| đè chừng | bắt bóng | đè đầu | cưỡi cổ |
| áp bức | kiểm soát | thẩm định | đánh giá |
| dự đoán | tính toán | xem xét | đo lường |
| phán đoán | chỉ định | định lượng | định hướng |