Từ đồng nghĩa với "đố"
| câu đố | trắc nghiệm | kiểm tra | thi |
| cuộc thi | thẩm vấn | truy vấn | khảo sát |
| điều tra | cuộc thi vấn đáp | trêu chọc | chế nhạo |
| thử thách | đố vui | đố mẹo | đố kỵ |
| đố chữ | đố hình | đố toán | đố vui dân gian |
| câu đố | trắc nghiệm | kiểm tra | thi |
| cuộc thi | thẩm vấn | truy vấn | khảo sát |
| điều tra | cuộc thi vấn đáp | trêu chọc | chế nhạo |
| thử thách | đố vui | đố mẹo | đố kỵ |
| đố chữ | đố hình | đố toán | đố vui dân gian |