Từ đồng nghĩa với "đống la"
| thanh la | đống gỗ | đống rác | đống cỏ |
| đống đất | đống đá | đống bùn | đống phế liệu |
| đống giấy | đống vải | đống rơm | đống cát |
| đống bã | đống bùn đất | đống bã thải | đống bã thực phẩm |
| đống vụn | đống hạt | đống bột | đống bã mía |
| thanh la | đống gỗ | đống rác | đống cỏ |
| đống đất | đống đá | đống bùn | đống phế liệu |
| đống giấy | đống vải | đống rơm | đống cát |
| đống bã | đống bùn đất | đống bã thải | đống bã thực phẩm |
| đống vụn | đống hạt | đống bột | đống bã mía |