Từ đồng nghĩa với "đống loã"
| đồng lõa | cộng sự | đồng phạm | đồng bọn |
| thông đồng | hợp tác | tiếp tay | bảo kê |
| làm tay sai | làm ngơ | che giấu | phối hợp |
| hỗ trợ | giúp sức | liên minh | kết bè |
| kết nghĩa | đồng minh | đồng hành | đồng tâm |
| đồng lõa | cộng sự | đồng phạm | đồng bọn |
| thông đồng | hợp tác | tiếp tay | bảo kê |
| làm tay sai | làm ngơ | che giấu | phối hợp |
| hỗ trợ | giúp sức | liên minh | kết bè |
| kết nghĩa | đồng minh | đồng hành | đồng tâm |